Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erlend Dahl Reitan

Start KristiansandHậu vệNOR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Erlend Dahl Reitan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.880Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—22221.88020015678%62%706,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.880 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
608/777 (78%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/42 (26%)
Chuyền dài chính xác
54/123 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
12
Phá bóng
81
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/158 (62%)
Không chiến thắng / thua
28 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 38
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erlend Dahl Reitan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 1-6860000024/2913/5—5,69
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 2-4750011124/2648/10—6,11
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordB 0-3840000121/2827/12—5,93
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 2-0890031212/2205/9—6,00
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKB 0-2900000358/6915/8—6,48
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 4-1681011017/2317/8V7,03
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 0-1520000232/4015/6—6,78
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-3900000229/3603/8—6,23
25/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 2-1900000152/5514/5V6,65
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-3900010013/2413/5—5,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201619200 nghìn €
22/12/201720200 nghìn €
29/12/201821200 nghìn €
28/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
30/12/202023400 nghìn €
02/01/2022241,2 triệu €
30/06/2022241,1 triệu €
08/12/2022251,1 triệu €
28/06/2023251,0 triệu €
14/12/202326900 nghìn €
11/06/202426750 nghìn €
16/09/202427700 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
17/06/202527600 nghìn €
07/09/202527550 nghìn €
14/12/202528500 nghìn €
27/05/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com