Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Tobias Sandberg

AkranesHậu vệNOR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Erik Tobias Sandberg là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Akranes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.873Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22201.81410018686%61%506,67
Icelandic Cup2026—225910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.814 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
859/995 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
52/113 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
48
Phá bóng
167
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/200 (61%)
Không chiến thắng / thua
65 / 41
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 36
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Tobias Sandberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 4-29000102126/13747/8V7,11
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2900010057/6313/11V5,84
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 4-1900000165/7325/9—6,90
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 1-5900000042/4648/11—6,20
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 3-1900011121/3136/12—6,64
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 2-2900010028/3201/2—6,89
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 1-1900030140/4646/9—7,05
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 3-1900010135/3739/9—7,51
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 2-090104108/18010/16—8,27
02/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 2-2900000021/26311/16—6,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com