
Erik Tobias Sandberg là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.814Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1814Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 20 | 1.814 | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 86% | 61% | 5 | 0 | 6,67 |
| Icelandic Cup | — | — | 2 | 2 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.814 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 856/991 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/112 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 165
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 124/201 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 123/133 | 5 | 8/9 | V | 7,11 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 3/11 | V | 5,84 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/73 | 2 | 5/9 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 4 | 8/11 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/31 | 3 | 6/12 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 40/46 | 4 | 6/9 | — | 7,05 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/37 | 3 | 9/9 | — | 7,51 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/18 | 0 | 10/16 | — | 8,27 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 11/16 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực55