Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Sorga

FC Flora TallinnTiền đạoEST
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erik Sorga là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
510Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—8551052000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 510 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20171750 nghìn €
19/06/20171750 nghìn €
03/12/20171875 nghìn €
25/06/201818100 nghìn €
13/11/201819150 nghìn €
10/06/201919350 nghìn €
08/10/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
25/08/202021500 nghìn €
17/12/202021500 nghìn €
08/07/202122400 nghìn €
11/10/202122400 nghìn €
11/01/202222350 nghìn €
23/06/202222300 nghìn €
13/12/202223250 nghìn €
04/06/202323250 nghìn €
26/12/202324350 nghìn €
11/06/202424450 nghìn €
16/01/202525450 nghìn €
29/06/202525375 nghìn €
17/11/202526225 nghìn €
22/06/202626200 nghìn €
06/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026HB TorshavnFC Flora TallinnChuyển nhượng—
27/02/2026Free playerHB TorshavnChuyển nhượng—
31/08/2025Cong An Ho Chi Minh CityFree playerTrở lại—
01/09/2024Sumgayit FKCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
16/07/2023Lokomotiv PlovdivSumgayit FKChuyển nhượng—
31/12/2022IFK GoteborgLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
07/01/2022DC UnitedIFK GoteborgChuyển nhượng—
06/01/2022VVV VenloDC UnitedCho mượn—
11/08/2021DC UnitedVVV VenloChuyển nhượng—
28/02/2020Loudoun UnitedDC UnitedChuyển nhượng—
07/01/2020FC Flora TallinnLoudoun UnitedHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2016Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
20/02/2016TJK Legion U17Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2013Tallinn JK Legion YouthTJK Legion U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com