Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Sabo

Spartak TrnavaTiền vệSVK
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Erik Sabo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—111080621110387%63%506,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
511/584 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
42/87 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/66 (63%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Sabo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-3900000066/7404/7V6,05
11/10/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-1450000038/4501/1—6,69
21/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaH 2-2900010071/7635/9V6,56
13/09/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 5-2901011051/6005/8V7,21
07/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-1900020275/8403/3—7,26
31/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-3590021038/4616/10—6,57
23/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-0901121133/4303/3—8,18
16/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-0900010148/5346/8V7,12
09/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-0620010043/4825/9V7,07
03/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1900000142/4923/6—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 175 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 825 nghìn €2022: 725 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111925 nghìn €
16/06/20111975 nghìn €
22/01/20122050 nghìn €
16/06/20122050 nghìn €
02/12/201221175 nghìn €
10/06/201321200 nghìn €
05/01/201422275 nghìn €
21/06/201422400 nghìn €
24/12/201423400 nghìn €
08/06/201523550 nghìn €
26/09/201523900 nghìn €
20/06/201624900 nghìn €
07/11/2018261,0 triệu €
27/06/201927800 nghìn €
03/02/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
26/08/202028850 nghìn €
11/10/2020281,0 triệu €
22/12/2020291,7 triệu €
15/03/2021291,5 triệu €
20/05/2021291,5 triệu €
11/10/2021291,2 triệu €
03/01/2022301,0 triệu €
30/03/202230825 nghìn €
31/05/202230725 nghìn €
09/01/202331700 nghìn €
30/05/202331600 nghìn €
27/12/202332450 nghìn €
25/03/202432400 nghìn €
16/05/202432300 nghìn €
26/09/202432250 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
10/03/202533175 nghìn €
19/06/202533150 nghìn €
18/09/202533125 nghìn €
18/12/202534100 nghìn €
17/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com