Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Ruiz

UD IbizaHậu vệESP
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Erik Ruiz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—432890002187%66%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/206 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 2-1900000060/6702/2—7,20
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1900011060/7004/8—6,30
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BT 1-0900010155/6105/6—7,40
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 1-219000006/801/2—6,40
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20182350 nghìn €
18/02/201923150 nghìn €
28/06/201924200 nghìn €
09/09/201924200 nghìn €
10/02/202024250 nghìn €
07/10/202025250 nghìn €
07/01/202125300 nghìn €
29/06/202126300 nghìn €
29/12/202126300 nghìn €
28/06/202227200 nghìn €
28/12/202227200 nghìn €
29/06/202328200 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
25/03/202429250 nghìn €
23/06/202429250 nghìn €
17/12/202429250 nghìn €
24/06/202530200 nghìn €
29/12/202530200 nghìn €
17/03/202631150 nghìn €
22/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Zamora CFUD IbizaChuyển nhượng—
30/06/2025CD LugoZamora CFChuyển nhượng—
03/07/2024Unionistas de Salamanca CFCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2023Merida ADUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
30/06/2022Real UnionMerida ADChuyển nhượng—
30/06/2021Merida ADReal UnionChuyển nhượng—
09/08/2020Alaves BMerida ADChuyển nhượng—
29/06/2019Barakaldo CFAlaves BCho mượn—
17/07/2018Alaves BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2014Danok Bat CF U19Alaves BChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao U18Danok Bat CF U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com