Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Nissen

Aarhus FremadHậu vệDEN
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Erik Nissen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—215300000——003,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Nissen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Danish Cup@ Horsholm-Usserod IKH 0-05300000—0——6,30
30/05/2026Danish 1st Division@ Boldklubben af 1893H 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: —2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20161950 nghìn €
11/12/20161950 nghìn €
20/06/201720—
17/12/201720100 nghìn €
06/06/201821100 nghìn €
20/12/201821100 nghìn €
23/06/201922200 nghìn €
08/09/201922300 nghìn €
21/12/201922300 nghìn €
30/07/202023350 nghìn €
22/12/202023300 nghìn €
03/06/202124250 nghìn €
05/10/202124300 nghìn €
27/12/202124300 nghìn €
19/06/202225250 nghìn €
21/12/202225250 nghìn €
25/06/202326150 nghìn €
18/10/202326—
01/09/20252875 nghìn €
17/12/20252875 nghìn €
26/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2023FredericiaAarhus FremadChuyển nhượng—
31/12/2017Kolding FCFredericiaChuyển nhượng Free—
03/01/2017SonderjyskeKolding FCChuyển nhượng Free—
30/06/2016Sonderjyske U19SonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2014Sönderjyske Fodbold YouthSonderjyske U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com