
Erik Godoy là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 7 | 643 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 49% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/391 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/65 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | T 3-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
| 18/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 10/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/09/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Belgrano | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Vancouver Whitecaps | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2020 | Colon de Santa Fe | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1.352535M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2019 | Vancouver Whitecaps | Colon de Santa Fe | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Colon de Santa Fe | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Club Atletico Tigre | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Belgrano | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Club Atletico Tigre | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Atlético Tigre U20 | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực62