Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Pulgar

Flamengo - RJTiền vệCHI
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Erick Pulgar là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.061Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1030Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21191.58120017491%49%816,85
Copa Libertadores2026—654800006187%47%206,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.581 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1091/1187 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/49 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
27
Phá bóng
23
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/157 (49%)
Không chiến thắng / thua
24 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 62
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/270 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
16
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Pulgar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0830021061/6512/7V6,61
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0900000043/5303/6—6,28
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0900020057/6246/9V7,20
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2900000046/5014/9—6,43
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1900021046/5314/10V6,39
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1900030282/8523/7V7,20
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0900000028/3313/6V6,39
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-014000004/600/2—6,50
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0310000033/3500/3—7,11
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0900000081/8479/15—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2015212,0 triệu €
03/01/2016212,0 triệu €
14/07/2016221,8 triệu €
01/01/2017221,8 triệu €
07/06/2017232,0 triệu €
28/12/2017234,5 triệu €
06/06/2018246,0 triệu €
19/12/2018245,0 triệu €
05/06/20192510,0 triệu €
07/10/20192514,0 triệu €
11/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
24/08/20202615,0 triệu €
28/12/20202612,5 triệu €
22/03/20212710,0 triệu €
02/06/2021279,0 triệu €
27/12/2021278,5 triệu €
30/03/2022287,0 triệu €
31/05/2022286,5 triệu €
18/08/2022286,5 triệu €
13/11/2022286,0 triệu €
06/04/2023295,0 triệu €
24/07/2023296,0 triệu €
10/12/2023296,0 triệu €
27/03/2024305,0 triệu €
16/06/2024305,0 triệu €
08/12/2024305,0 triệu €
05/06/2025315,0 triệu €
09/12/2025315,0 triệu €
25/05/2026324,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com