
Erick Pulgar là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.061Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1030Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 19 | 1.581 | 2 | 0 | 0 | 17 | 4 | 91% | 49% | 8 | 1 | 6,85 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 47% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.581 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1091/1187 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/49 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/157 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 62
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/270 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/65 | 1 | 2/7 | V | 6,61 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 4 | 6/9 | V | 7,20 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/53 | 1 | 4/10 | V | 6,39 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 82/85 | 2 | 3/7 | V | 7,20 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/6 | V | 6,39 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 0/3 | — | 7,11 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/84 | 7 | 9/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 12,5 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 8,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 6,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 6,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực53