Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Perleche

26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Erick Perleche là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
26Đá chính
2.481Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
827Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24191.8901019580%44%306,58
Copa Sudamericana2026—554500003170%47%305,95
Copa de la Liga2026—3214120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/661 (80%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
15/53 (28%)
Chuyền dài chính xác
28/80 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
22
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/169 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 72
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
272
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/177 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Perleche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4240000111/1200/1—5,63
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-116000002/301/2V6,00
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1900000021/2723/6—6,59
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-1720000216/2733/10V5,95
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-0900010223/3314/10—6,64
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3900000115/2234/6—5,67
25/07/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-1901011129/3312/11V7,18
19/07/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-4900010032/3534/7—6,00
31/05/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 1-3860000028/3213/7—6,38
29/05/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreB 0-2900010123/4016/10V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202019200 nghìn €
08/12/202020350 nghìn €
19/05/202120325 nghìn €
21/11/202121325 nghìn €
31/05/202221325 nghìn €
21/11/202222325 nghìn €
01/06/202322350 nghìn €
19/11/202323325 nghìn €
27/05/202423325 nghìn €
06/11/202424325 nghìn €
11/06/202524325 nghìn €
05/11/202525350 nghìn €
04/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com