
Erick Mendoza là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
561Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 10 | 5 | 561 | 3 | 1 | 0 | 18 | 5 | 61% | 28% | 1 | 1 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/78 (61%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/80 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 7,90 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/9 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/7 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/34 | 0 | 7/11 | — | 5,49 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/8 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/04/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Delfin SC | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Imbabura SC U20 | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Delfin SC | Imbabura SC U20 | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Imbabura SC U20 | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Imbabura SC U20 | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực52