Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Castillo

Alianza LimaTiền đạoECU
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Erick Castillo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.322Phút
18Bàn thắng
5Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
37/92Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28282.3221805923778%42%217,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.322 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
18
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
37/92
Sút trong vòng cấm
71
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
14
Rê bóng thành công
42/89
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
4/17/18
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/474 (78%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/233 (42%)
Không chiến thắng / thua
16 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 109
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Castillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1851041421/2414/6—8,20
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-1860031010/1101/4—6,50
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0891043217/2104/8—7,91
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2950030316/1926/15—6,49
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1731011110/1123/14—7,52
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1900042218/2727/10—6,66
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-179103217/803/5—8,20
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0660041113/1802/5—6,37
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-190000005/902/5—6,34
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1841031010/1203/5—8,07

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201520200 nghìn €
29/12/201520300 nghìn €
29/07/201621450 nghìn €
29/12/201621400 nghìn €
13/07/201722800 nghìn €
29/12/201722650 nghìn €
08/07/2018231,0 triệu €
22/08/2018231,0 triệu €
07/02/2019241,0 triệu €
12/08/2019241,0 triệu €
09/01/2020242,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
26/06/2020251,8 triệu €
17/12/2020251,5 triệu €
20/04/2021261,0 triệu €
14/10/2021261,0 triệu €
19/06/202227700 nghìn €
29/12/202227500 nghìn €
13/07/202328450 nghìn €
04/12/202328600 nghìn €
27/03/202429600 nghìn €
16/06/202429600 nghìn €
26/11/202429500 nghìn €
11/06/202530500 nghìn €
05/11/202530550 nghìn €
04/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025Vitória - BAAlianza LimaChuyển nhượng—
30/12/2024Coritiba SAF - PRVitória - BACho mượn—
24/07/2024Vitória - BACoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
31/12/2023Sociedad Deportiva AucasVitória - BAChuyển nhượng—
03/01/2023Club TijuanaSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
30/12/2022Barcelona SC(ECU)Club TijuanaCho mượn—
02/01/2022Club TijuanaBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
29/06/2021FC JuarezClub TijuanaCho mượn—
07/07/2020Club TijuanaFC JuarezChuyển nhượng—
29/06/2020Santos LagunaClub TijuanaCho mượn—
30/06/2019Club TijuanaSantos LagunaChuyển nhượng—
09/07/2018Barcelona SC(ECU)Club TijuanaHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/12/2014CD OlmedoBarcelona SC(ECU)Cho mượn—
04/03/2014Barcelona SC(ECU)CD OlmedoChuyển nhượng—
03/03/2014CS Norte AméricaBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
07/12/2013LDU de LojaCS Norte AméricaCho mượn—
26/03/2013CS Norte AméricaLDU de LojaChuyển nhượng—
12/03/2013Independiente del Valle BCS Norte AméricaChuyển nhượng—
31/12/2012Independiente del Valle U20Independiente del Valle BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com