
Erick Canales là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/26Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 26 | 2.235 | 0 | 0 | 0 | 26 | 5 | 74% | 45% | 8 | 1 | 6,49 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.235 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/26
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 586/782 (74%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 13/77 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/157 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/172 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 74
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 370
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 2 | 4/6 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 2/4 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/59 | 3 | 6/9 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/26 | 1 | 2/7 | — | 5,91 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 48/53 | 0 | 5/8 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 3 | 4/11 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/39 | 0 | 2/8 | — | 6,05 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 6/8 | — | 7,39 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/25 | 0 | 0/5 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 02/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | UTC Cajamarca | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Lima | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ayacucho Futbol Club | Club Alianza Lima II | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Club Alianza Lima II | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alianza Lima U20 | Club Alianza Lima II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Universidad César Vallejo U20 | Alianza Lima U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực44