
Erich Berko là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Tasmania Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
860Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 860 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 860 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 27/06/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/10/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/03/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 01/02/2026 | 31 | — |
| 15/09/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | VfR Mannheim | SV Tasmania Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Free player | VfR Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KS Bylis | Free player | Trở lại | — |
| 14/10/2024 | Free player | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hallescher FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Maccabi Netanya | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Sandhausen | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SV Darmstadt 98 | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Dresden | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stuttgarter Kickers | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart II | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Stuttgarter Kickers Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |