Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erich Berko

SV Tasmania BerlinTiền đạoGER
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Erich Berko là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Tasmania Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
860Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111186061000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 860 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201217250 nghìn €
27/06/201318250 nghìn €
29/06/201419250 nghìn €
05/11/201420100 nghìn €
06/03/201520100 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
28/10/201521250 nghìn €
07/02/201621300 nghìn €
21/07/201621350 nghìn €
22/01/201722450 nghìn €
26/06/201722650 nghìn €
21/01/201823650 nghìn €
18/06/201823650 nghìn €
07/01/201924600 nghìn €
11/06/201924600 nghìn €
12/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
07/02/202126400 nghìn €
15/06/202126400 nghìn €
14/12/202127400 nghìn €
15/06/202227400 nghìn €
19/12/202228250 nghìn €
12/06/202328275 nghìn €
18/10/202329250 nghìn €
27/12/202329225 nghìn €
10/06/202429175 nghìn €
14/11/202430175 nghìn €
24/03/202530150 nghìn €
29/05/202530150 nghìn €
20/10/202531125 nghìn €
01/02/202631—
15/09/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026VfR MannheimSV Tasmania BerlinChuyển nhượng—
01/02/2026Free playerVfR MannheimChuyển nhượng—
30/06/2025KS BylisFree playerTrở lại—
14/10/2024Free playerKS BylisChuyển nhượng—
30/06/2024Hallescher FCFree playerTrở lại—
30/01/2023Maccabi NetanyaHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2022SV SandhausenMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/01/2022SV Darmstadt 98SV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo DresdenSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2016Stuttgarter KickersDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart IIStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2009VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Stuttgarter Kickers YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com