Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Ramirez

CaraboboTiền đạoVEN
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Eric Ramirez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.065Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
17/39Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—16146581031251271%29%313,53
Copa Sudamericana2026—5540710014561%34%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 3,53

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/25
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/97 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/51 (29%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/77 (61%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/58 (34%)
Không chiến thắng / thua
16 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraH 2-290204314/801/3—8,50
12/10/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 1-086104209/1301/5—7,40
20/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 1-1900031214/1812/3—6,60
16/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaT 1-090102108/1203/11—6,60
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloT 2-090013029/1512/5—7,20
08/09/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 1-0901031214/1603/9—8,40
31/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 0-032001001/200/4Đ4,30
08/06/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloT 2-1901054110/1303/11—7,52
28/05/2026Copa Sudamericana@ Red Bull BragantinoB 0-290005118/1605/9V5,87
22/05/2026Copa Sudamericana@ BloomingT 2-0891032111/1902/9—7,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/201718150 nghìn €
20/12/201719150 nghìn €
13/07/201819150 nghìn €
29/12/201820150 nghìn €
24/06/201920225 nghìn €
14/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
09/07/202021400 nghìn €
27/12/202022700 nghìn €
25/06/2021222,0 triệu €
19/12/2021231,5 triệu €
28/06/2022231,0 triệu €
15/12/202224900 nghìn €
20/06/202324700 nghìn €
06/12/202325850 nghìn €
10/06/202425700 nghìn €
12/12/202426600 nghìn €
01/04/202526400 nghìn €
01/06/202526400 nghìn €
22/09/202526350 nghìn €
21/12/202527275 nghìn €
28/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Dynamo KyivCaraboboChuyển nhượng—
29/06/2026CaraboboDynamo KyivCho mượn—
04/02/2026Dynamo KyivCaraboboChuyển nhượng—
03/02/2026Bohemians Praha 1905Dynamo KyivCho mượn—
07/09/2025Dynamo KyivBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2025Club Atletico TigreDynamo KyivCho mượn—
22/07/2024Dynamo KyivClub Atletico TigreChuyển nhượng—
29/06/2024Atletico Nacional MedellinDynamo KyivCho mượn—
27/07/2023Dynamo KyivAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
27/02/2023Slovan BratislavaDynamo KyivCho mượn—
30/06/2022Dynamo KyivSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2022Sporting GijonDynamo KyivCho mượn—
29/01/2022Dynamo KyivSporting GijonChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
22/07/2021Dunajska StredaDynamo KyivHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
08/07/2019MFK KarvináDunajska StredaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2019FK SenicaMFK KarvináCho mượn—
06/02/2019MFK KarvináFK SenicaChuyển nhượng—
26/07/2017Estudiantes de Caracas SCMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2017Estudiantes de Caracas SCZamora FC BCho mượn—
31/12/2016Zamora FC BEstudiantes de Caracas SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com