
Eric Meza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Tiểu sử Eric Meza
Tiền vệ Eric Meza người Argentina, 27 tuổi, hiện khoác áo Estudiantes La Plata. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 36 trận với 2461 phút thi đấu và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Dữ liệu chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn vào 02/01/2024 khi chuyển từ Colon de Santa Fe sang Estudiantes La Plata, với phí 1,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
36Trận ra sân
28Đá chính
2.461Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 19 | 1.546 | 0 | 0 | 2 | 22 | 9 | 74% | 54% | 6 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 7 | 667 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 58% | 1 | 0 | 6,11 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 2 | 203 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 60% | 57% | 0 | 0 | 6,83 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.546 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 20/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/507 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 21/69 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/93 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/150 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 58
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/163 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 14/37 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 4 | 4/8 | — | 6,04 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/34 | 2 | 6/9 | V | 6,82 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/30 | 3 | 5/8 | — | 6,45 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 3 | 5/8 | — | 5,99 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Barracas Central | T 3-1 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 7,01 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 1,7 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | Colon de Santa Fe | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 1.283625M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2020 | Club Atlético Colón II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colon U20 | Club Atlético Colón II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực51