
Eric Maxim Choupo-Moting
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Eric Maxim Choupo-Moting là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
3Đá chính
540Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 3 | 540 | 5 | 1 | 1 | 21 | 11 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/160 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/74 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 40
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 7,35 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 8,15 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 6/12 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 3/7 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/7 | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 33 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2007 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/11/2007 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/12/2007 | 18 | 800 nghìn € |
| 03/06/2008 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 2,2 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 2,8 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 7,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 32 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 32 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 33 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 34 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 35 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 35 | 1,8 triệu € |
| 16/04/2025 | 36 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 36 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 36 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 37 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Free Player | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Bayern Munich | Free Player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Stoke City | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Schalke 04 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2014 | 1. FSV Mainz 05 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hamburger SV | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | 1. FC Nürnberg | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 30/08/2009 | Hamburger SV | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2007 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC St. Pauli Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Altona 93 Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | FC Teutonia 05 Ottensen Youth | Altona 93 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực46