
Eric Dier là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AS Monaco.
Tiểu sử Eric Dier
Eric Dier là hậu vệ của AS Monaco, mang quốc tịch England và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, điểm trung bình 7,27. Cao 188 cm, nặng 90 kg và thuận hai chân, cầu thủ có giá trị thị trường 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 40,0 triệu € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2025 khi rời FC Bayern Munich để đến AS Monaco.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 92% | 66% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/440 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 112/118 | 0 | 1/4 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/99 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 88/92 | 2 | 5/7 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 3 | 4/5 | — | 6,89 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | 1/1 | — | 8,16 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/96 | 2 | 2/3 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/42 | 2 | 8/9 | — | 8,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/56 | 0 | 8/10 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 600 nghìn € |
| 27/03/2013 | 19 | 2,2 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 4,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 04/10/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 21 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 18,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 18,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 22,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 23 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 40,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 26 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 26 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Bayern Munich | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tottenham Hotspur | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Bayern Munich | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Tottenham Hotspur | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/07/2014 | Sporting CP | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Sporting CP U19 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Everton U18 | Sporting CP U19 | Cho mượn | — |
| 19/01/2011 | Sporting CP U19 | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh77
- Thể lực72