
Erencan Yardimci
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Erencan Yardimci là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 170 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 72% | 37% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 40% | 40% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/54 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 5/11 | — | 7,88 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 4/10 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 5/11 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 19 | 325 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/09/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | TSG Hoffenheim | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Eintracht Braunschweig | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | TSG Hoffenheim | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Sturm Graz | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | TSG Hoffenheim | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Eyupspor | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Pendikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 07/07/2023 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alanyaspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Eyupspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Galatasaray | Eyupspor | Hết hạn mượn 0.4793M € | 479 nghìn € |
| 30/06/2019 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2018 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | 41 Futbol Kulübü Youth | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh30
- Thể lực43