
Enzo sternal là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RSCA Futures.
Tiểu sử Enzo sternal
Enzo sternal là tiền đạo thuộc câu lạc bộ RSCA Futures, mang quốc tịch France và đang ở tuổi 19, sinh ngày 28/05/2007. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Belgian Challenger Pro League, Enzo sternal đá 7 trận với 597 phút, ghi 2 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 2 | 0 | 2 | 19 | 4 | 71% | 50% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/229 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/67 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 5/11 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 35/47 | 1 | 6/10 | — | 7,77 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 38/45 | 0 | 7/14 | V | 9,02 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/37 | 1 | 7/10 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/38 | 0 | 3/8 | — | 5,79 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 3/8 | — | 5,95 |