Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Monteiro

Chungbuk Cheongju FCTiền đạoBOL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Enzo Monteiro là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
35%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—70640001035%33%105,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/14 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Monteiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1dự bị00000—0———
19/07/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0dự bị00000—0———
11/07/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 1-1dự bị00000—0———
04/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-54000000/200/1—6,26
07/06/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 1-112000002/612/5—6,82
03/05/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-01500000—0———
26/04/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-01000001/10——6,50
18/04/2026Korean K League 2vs Gimhae CityH 1-11000000/100/2—6,41
01/04/2026Play-off liên lục địa World Cup@ IraqB 1-21001004/40——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202521200 nghìn €
09/11/202521250 nghìn €
09/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Santos FC - SPChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
30/12/2025FK Auda RigaSantos FC - SPCho mượn—
31/01/2025Santos FC - SPFK Auda RigaChuyển nhượng—
31/12/2024Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com