Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Genton

AmiensHậu vệFRA
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Enzo Genton là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—776300003090%63%104,92

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/299 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/29 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Genton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ ValenciennesH 1-1900010027/3100/2—6,92
04/10/2026National Phápvs VillefrancheT 3-0900000067/7003/5——
27/09/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-19000000—0—V6,25
19/09/2026National Phápvs US OrléansT 2-0900000049/5735/7—6,50
11/09/2026National Pháp@ Cannes ASH 0-0900020151/5648/11—7,49
05/09/2026National Pháp@ BastiaT 3-0900000135/3816/9——
29/08/2026National Phápvs Versailles 78T 3-0900000042/4600/1—7,26
24/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 0-1dự bị00000—0———
20/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1270000010/1401/3—6,19
16/05/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-11000002/201/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202418100 nghìn €
03/12/202418100 nghìn €
01/06/202519100 nghìn €
14/10/202519200 nghìn €
07/12/202519200 nghìn €
22/03/202619250 nghìn €
24/05/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026LorientAmiensChuyển nhượng—
29/06/2026FC RouenLorientCho mượn—
20/07/2025LorientFC RouenChuyển nhượng—
30/06/2024Lorient IILorientChuyển nhượng—
31/12/2023Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
31/12/2022Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Lorient YouthLorient U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com