
Enzo Genton là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 63% | 1 | 0 | 4,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/299 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/70 | 0 | 3/5 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 5/7 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/56 | 4 | 8/11 | — | 7,49 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 6/9 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 0/1 | — | 7,26 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Lorient | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Rouen | Lorient | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Lorient | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực48