Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Fernández

Manchester CityTiền vệARG
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
120,0 triệu €Giá trị

Enzo Fernández là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.279Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—543681008487%46%106,82
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332510018190%52%007,07
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—7766020012493%42%217,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/273 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/45 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/203 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/512 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/66 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1720020158/6311/5—6,67
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2400021230/3500/1—6,50
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4890030647/5715/7—6,84
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0800011163/7024/11—7,05
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0790022074/8324/8—7,50
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-06900117111/11522/2—7,20
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3901011146/5604/9—7,14
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0820021128/3428/17V6,48
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 2-0900131378/8316/11—7,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com