
Enzo Fernández là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.279Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 368 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 87% | 46% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 90% | 52% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 7 | 7 | 660 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 93% | 42% | 2 | 1 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/273 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/203 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/512 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/66 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/63 | 1 | 1/5 | — | 6,67 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 3-2 | 40 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/35 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 47/57 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 63/70 | 2 | 4/11 | — | 7,05 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 74/83 | 2 | 4/8 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 111/115 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/56 | 0 | 4/9 | — | 7,14 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 2 | 8/17 | V | 6,48 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 78/83 | 1 | 6/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 21 | 6,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 21 | 55,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 85,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 80,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 80,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 75,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 75,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 75,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 80,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 85,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 90,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 90,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 25 | 100,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 120,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 120,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Chelsea | Manchester City | Hết hạn mượn 145M € | 145,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Benfica | Chelsea | Hết hạn mượn 121M € | 121,0 triệu € |
| 13/07/2022 | River Plate | Benfica | Hết hạn mượn 44.25M € | 44,2 triệu € |
| 30/06/2021 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Defensa Y Justicia | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | River PlateU21 | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật77
- Tư duy64
- Sức mạnh39
- Thể lực55