
Enzo Ebosse là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 537 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/397 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 3/6 | — | 6,16 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 75/79 | 3 | 3/8 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 85/95 | 1 | 5/11 | — | 7,46 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 2/6 | — | 5,66 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 3/6 | — | 6,79 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 1 | 2/4 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Torino | Udinese | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Udinese | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Udinese | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Jagiellonia Bialystok | Udinese | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Udinese | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Angers SCO | Udinese | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 15/07/2020 | Le Mans | Angers SCO | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lens B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Lens U17 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Amiens SC Reserve | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực65