
Enzo Copetti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Tiểu sử Enzo Copetti
Enzo Copetti là tiền đạo 30 tuổi, thi đấu cho CA Rosario Central và có quốc tịch Argentina. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 38 trận, ghi 8 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,67 trong 2205 phút thi đấu. Chiều cao 178 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất vào 31/05/2024, từ Charlotte FC sang CA Rosario Central theo hình thức hết hạn mượn với phí 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
39Trận ra sân
24Đá chính
2.283Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
23/55Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 18 | 1.707 | 6 | 0 | 1 | 45 | 18 | 69% | 42% | 4 | 0 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 4 | 427 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 57% | 38% | 2 | 0 | 6,73 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 60% | 0 | 0 | 6,46 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 28% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.707 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/45
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/372 (69%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/198 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 60
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/90 (57%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/60 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 72 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 8,00 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 6/12 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 4/14 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 2 | 7/12 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 1 | 3/9 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 4/11 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 13/16 | 0 | 1/6 | V | 6,65 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 3/15 | — | 6,60 |