Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Copetti

CA Rosario CentralTiền đạoARG
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Enzo Copetti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Tiểu sử Enzo Copetti

Enzo Copetti là tiền đạo 30 tuổi, thi đấu cho CA Rosario Central và có quốc tịch Argentina. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 38 trận, ghi 8 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,67 trong 2205 phút thi đấu. Chiều cao 178 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất vào 31/05/2024, từ Charlotte FC sang CA Rosario Central theo hình thức hết hạn mượn với phí 4,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
24Đá chính
2.283Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
23/55Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28181.707601451869%42%406,67
Copa Libertadores2026—8442720010557%38%206,73
Copa Argentina2026—21590000071%60%006,46
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11900000060%28%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.707 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
18/45
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
13
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/372 (69%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/198 (42%)
Không chiến thắng / thua
35 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 60
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
221
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/90 (57%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/60 (38%)
Không chiến thắng / thua
14 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Copetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2780020011/1701/6—6,42
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-072104217/1001/4—8,00
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1890010011/1606/12—6,38
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-190000029/1514/14—6,47
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0900011115/2227/12—6,40
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-0900020214/2013/9—6,44
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-176011019/1214/11—6,87
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-223001004/502/4—6,36
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2900042413/1601/6V6,65
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-190002029/1413/15—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201923150 nghìn €
16/02/202024100 nghìn €
10/06/2021252,5 triệu €
19/10/2021252,0 triệu €
23/05/2022263,2 triệu €
05/09/2022265,5 triệu €
25/10/2022266,0 triệu €
21/08/2023275,0 triệu €
17/12/2023275,0 triệu €
12/06/2024284,0 triệu €
12/12/2024283,8 triệu €
01/06/2025293,8 triệu €
23/09/2025293,0 triệu €
16/12/2025292,5 triệu €
21/05/2026302,5 triệu €
16/09/2026302,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2024Charlotte FCCA Rosario CentralHết hạn mượn 3.95M €4,0 triệu €
30/01/2023Racing Club de AvellanedaCharlotte FCHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2021Atletico RafaelaRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
30/12/2021Racing Club de AvellanedaAtletico RafaelaCho mượn—
15/02/2021Atletico RafaelaRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng 0.08M €80 nghìn €
30/06/2017Atlético de Rafaela IIAtletico RafaelaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com