Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Cabrera

AEK LarnacaTiền đạoARG
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Enzo Cabrera là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Cabrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-136000004/516/8—6,93
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-022001003/502/4—6,54
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-022000001/101/1—6,54
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-116000001/102/7—6,44
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-015000001/401/3—6,49
27/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannB 0-472005019/1004/17—5,35
22/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BrannB 1-22300000—0——6,30
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-219002101/223/8—6,32
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaT 4-126002114/402/8—6,51
10/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Partizan BelgradeT 1-07610110—0——7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20171775 nghìn €
07/05/201818750 nghìn €
17/12/201819500 nghìn €
01/08/201919400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
07/02/202121400 nghìn €
29/12/202122400 nghìn €
28/06/202222400 nghìn €
21/11/202223250 nghìn €
16/05/202323350 nghìn €
27/12/202324375 nghìn €
25/03/202424450 nghìn €
16/05/202424600 nghìn €
23/09/202424550 nghìn €
08/12/202425500 nghìn €
28/05/202525800 nghìn €
07/10/202525900 nghìn €
22/12/2025261,0 triệu €
01/06/202626900 nghìn €
24/09/202626850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Club Atlético Newell's Old BoysAEK LarnacaHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
30/06/2024Ethnikos Achnas FCClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
06/07/2023Club Atlético Newell's Old BoysEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
30/06/2023Birkirkara FCClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
05/08/2022Club Atlético Newell's Old BoysBirkirkara FCChuyển nhượng—
30/06/2022CF IntercityClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
06/07/2021Club Atlético Newell's Old BoysCF IntercityChuyển nhượng—
01/09/2020CA Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
01/07/2017Newells U20CA Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com