Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ensar Aksakal

BFC PreussenTiền đạoTUR
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ensar Aksakal là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo BFC Preussen.

Tiểu sử Ensar Aksakal

Ensar Aksakal là tiền đạo của câu lạc bộ BFC Preussen, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 01/10/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải và có giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2025, còn hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—2218010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ensar Aksakal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-323000002/311/2—6,33
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-114000006/701/2—6,54
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-217000018/912/3—6,61
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202018100 nghìn €
12/01/20211975 nghìn €
22/06/20211950 nghìn €
13/12/20212050 nghìn €
16/06/20222075 nghìn €
05/10/202221100 nghìn €
18/12/202221150 nghìn €
18/06/202321175 nghìn €
19/10/202322150 nghìn €
28/12/202322125 nghìn €
25/03/202422100 nghìn €
12/06/20242275 nghìn €
29/09/202422150 nghìn €
16/12/202423150 nghìn €
22/06/202523175 nghìn €
22/12/202524150 nghìn €
28/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerBFC PreussenChuyển nhượng—
30/06/2026SSV Ulm 1846Free PlayerTrở lại—
30/06/2025Hertha Berlin IISSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024Hertha BerlinHertha Berlin IIChuyển nhượng—
29/06/2024GoztepeHertha BerlinCho mượn—
14/09/2023Hertha BerlinGoztepeChuyển nhượng—
30/06/2023Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
07/08/2020Union Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2018Union Berlin U17Union Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Union Berlin YouthUnion Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Tasmania Berlin YouthFC Union Berlin YouthChuyển nhượng—
—Free PlayerBFC PreussenChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com