Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enrique Triverio

Always ReadyTiền đạoARG
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Enrique Triverio là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Always Ready.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.360Phút
19Bàn thắng
3Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
48/100Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—22171.5651621723680%44%307,51
Copa Libertadores2026—6652520113475%42%006,86
Bolivian Copa LFPB2026—3327010115882%42%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.565 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
36/72
Sút trong vòng cấm
58
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/353 (80%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/118 (44%)
Không chiến thắng / thua
19 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 50
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/101 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/56 (42%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/80 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enrique Triverio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Bolivia@ The StrongestB 1-2901031215/2205/9—7,88
13/10/2026Primera División Boliviavs Independiente PetroleroT 2-0741041119/2102/2—8,18
09/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Nacional PotosiB 2-3900043122/2714/7—6,44
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Real TomayapoT 4-0900151231/3611/4—7,70
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real OruroH 2-2901064113/1703/8—7,28
17/09/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 4-0872065110/1526/12—9,41
14/09/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraT 6-063304308/900/2—9,36
06/09/2026Primera División Bolivia@ Oriente PetroleroT 2-1891021012/1802/10V6,95
28/08/2026Primera División Boliviavs AuroraH 2-2902042120/2312/5—9,19
24/08/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoH 1-1250021110/1001/1—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142550 nghìn €
13/07/2015263,0 triệu €
30/09/2015263,0 triệu €
03/08/2016273,0 triệu €
15/12/2016273,0 triệu €
30/07/2017282,5 triệu €
08/10/2017282,5 triệu €
07/05/2018292,0 triệu €
22/08/2018291,8 triệu €
07/02/2019301,8 triệu €
12/08/2019301,2 triệu €
09/01/2020311,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
26/06/202031800 nghìn €
17/12/202031800 nghìn €
20/04/202132700 nghìn €
19/10/202132700 nghìn €
09/06/202233550 nghìn €
22/11/202233525 nghìn €
09/04/202334500 nghìn €
20/07/202334500 nghìn €
21/02/202435500 nghìn €
13/06/202435350 nghìn €
16/12/202435200 nghìn €
26/06/202536175 nghìn €
10/12/202536100 nghìn €
17/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025The StrongestAlways ReadyChuyển nhượng—
06/01/2022CA HuracanThe StrongestChuyển nhượng—
30/06/2021TolucaCA HuracanChuyển nhượng—
30/06/2020Queretaro FCTolucaChuyển nhượng—
30/06/2019TolucaQueretaro FCChuyển nhượng—
09/07/2018Racing Club de AvellanedaTolucaHết hạn mượn 0.94M €940 nghìn €
14/08/2017TolucaRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/06/2015Club Atlético UniónTolucaHết hạn mượn 0.98M €980 nghìn €
30/06/2014Defensa Y JusticiaClub Atlético UniónChuyển nhượng—
21/01/2014Argentinos JuniorsDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
05/07/2013Juventud AntonianaArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
20/07/2012Gimnasia JujuyJuventud AntonianaChuyển nhượng—
30/06/2011Union SunchalesGimnasia JujuyChuyển nhượng—
30/06/2010Club Atlético Unión de Sunchales U19Union SunchalesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com