
Enrique Pérez Muñoz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 600 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 44% | 3 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 25% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/388 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/32 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/62 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 4/11 | V | 6,38 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 68/74 | 1 | 6/10 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 63/68 | 1 | 3/12 | V | 6,77 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/64 | 2 | 3/12 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/54 | 3 | 6/10 | — | 6,23 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 6 | 8/13 | V | 6,10 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/54 | 0 | 3/6 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 55/62 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 38/45 | 1 | 3/8 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 29 | 2,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Real Valladolid CF | Venezia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Rayo Vallecano | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Real Valladolid CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Elche CF | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Real Valladolid CF | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Lugo | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Valladolid B | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 04/08/2018 | CD Lugo | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CCD Cerceda (- 2018) | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | CD Lugo | CCD Cerceda (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Rayo Vallecano B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật70
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực52