
Enrico Baldini là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 401 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/167 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/42 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/27 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/14 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 2/8 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 5/11 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2013 | 16 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Bra | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Free player | Bra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lumezzane | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2025 | Free player | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Cittadella | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2021 | Alma Juventus Fano | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Free player | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alma Juventus Fano | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2019 | Ascoli | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Inter Milan | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pro Vercelli | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | Inter Milan U19 | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Inter Milan Youth | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2011 | Spezia Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |