
Enric Valles là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Olot.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/02/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/01/2015 | 24 | — |
| 17/12/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | CP San Cristobal | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UE Tona | CP San Cristobal | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | UE Olot | UE Tona | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Sandefjord | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Harrisburg Islanders | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | CE Manresa | Harrisburg Islanders | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UE Cornella | CE Manresa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UE Olot | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Birmingham City | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NAC Breda | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Barcelona U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |