Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enis Destan

KonyasporTiền đạoPOL
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Enis Destan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Konyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—31750002075%66%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enis Destan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-145001008/1001/1—6,34
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-213000005/802/3—6,36
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-417001005/601/2—6,37
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 0-271001009/1506/9—5,90
20/05/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-212001001/201/5V6,10
16/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 1-013001104/701/2—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,7 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,8 triệu €2024: 4,6 triệu €2024: 4,3 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20201825 nghìn €
29/12/202018300 nghìn €
22/03/202118900 nghìn €
01/06/2021181,7 triệu €
21/10/2021191,9 triệu €
16/01/2022191,9 triệu €
30/03/2022191,5 triệu €
31/05/2022191,5 triệu €
28/09/2022201,2 triệu €
15/11/202220900 nghìn €
08/06/202320700 nghìn €
26/09/2023211,1 triệu €
20/12/2023212,5 triệu €
14/03/2024214,5 triệu €
30/05/2024214,8 triệu €
03/10/2024224,6 triệu €
22/12/2024224,3 triệu €
19/03/2025224,0 triệu €
17/06/2025233,0 triệu €
05/10/2025232,5 triệu €
02/12/2025232,5 triệu €
03/06/2026232,0 triệu €
29/09/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Hull CityKonyasporChuyển nhượng—
29/06/2026KVC WesterloHull CityCho mượn—
29/01/2026Hull CityKVC WesterloChuyển nhượng—
31/07/2025TrabzonsporHull CityChuyển nhượng—
29/06/2023Warta PoznanTrabzonsporCho mượn—
04/08/2022TrabzonsporWarta PoznanChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
23/01/2022AltinorduTrabzonsporHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
03/08/2020Altinordu U19AltinorduChuyển nhượng—
30/06/2019AltinorduU17Altinordu U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Altinordu U16AltinorduU17Chuyển nhượng—
30/06/2017Altinordu FK YouthAltinordu U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com