
Enis Destan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 6/9 | — | 5,90 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | V | 6,10 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/03/2021 | 18 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 1,7 triệu € |
| 21/10/2021 | 19 | 1,9 triệu € |
| 16/01/2022 | 19 | 1,9 triệu € |
| 30/03/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/09/2023 | 21 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 4,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 22 | 4,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 4,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Hull City | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KVC Westerlo | Hull City | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Hull City | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Trabzonspor | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Warta Poznan | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Trabzonspor | Warta Poznan | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 23/01/2022 | Altinordu | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | Altinordu U19 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Altinordu FK Youth | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực56