
Enis Bardhi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 64% | 1 | 0 | 6,25 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 33% | 1 | 1 | 6,21 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 9 | 809 | 2 | 0 | 1 | 21 | 6 | 83% | 45% | 2 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/98 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/362 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/34 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/48 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 42
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 3/7 | — | 5,87 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/4 | — | 6,33 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 2/4 | V | 6,06 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | Đ | 5,32 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 0/2 | V | 6,03 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/07/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/11/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/08/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 4,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 6,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 4,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 3,7 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Bodrum FK | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Trabzonspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Levante | Trabzonspor | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 16/07/2017 | Ujpest FC | Levante | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 28/08/2014 | KSF Prespa Birlik | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Brondby IF U19 | KSF Prespa Birlik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Shkupi Youth | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật66
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực42