
Engjell Hoti
Tiền vệALB
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Engjell Hoti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/37 | 0 | 5/7 | V | 6,70 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/53 | 7 | 11/18 | — | 7,69 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 4/10 | V | 6,40 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/18 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/08/2017 | 20 | — |
| 22/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 325 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 325 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Umraniyespor | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2024 | LKS Lodz | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Partizani Tirana | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KF Tirana | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | KF Llapi | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | KF Trepca 89 | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | KF Trepca 89 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | TSG Backnang | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2018 | Free player | TSG Backnang | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2017 | Rot Weiss Ahlen | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2017 | Eintracht Braunschweig II | Rot Weiss Ahlen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Aalen U19 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Kaiserslautern U17 | VfR Aalen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | VfB Stuttgart U17 | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FSV Waiblingen Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực43