
Enes Alic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 72% | 48% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/180 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 3 | 6/9 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/12 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 32/55 | 1 | 4/9 | V | 6,09 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 3 | 6/10 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/52 | 2 | 7/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | FK Zeljeznicar | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | NK Varteks Varazdin | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Kisvárda Master Good FC | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | NK Domžale | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mladost Doboj Kakanj | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Fanna BK | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2019 | SK Detmarovice | Fanna BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2018 | Frydek-Mistek U19 | SK Detmarovice | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | NK Bosna Visoko U19 | Frydek-Mistek U19 | Chuyển nhượng | — |