
Eneko Satrústegui
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Eneko Satrústegui là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Northeast United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91% | 71% | 1 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/106 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/59 | 1 | 2/3 | V | 7,14 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 3/4 | — | 7,68 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/02/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/12/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 24 | — |
| 31/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cultural Leonesa | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Wisla Krakow | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Santander | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castellon | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Lleida | Castellon | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2017 | CD Ebro | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2016 | Real Murcia | CD Ebro | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/09/2014 | CA Osasuna | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | Numancia | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 04/07/2012 | CA Osasuna | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | CD Izarra | CA Osasuna Promesas | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | CA Osasuna Promesas | CD Izarra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực53