
Endre Osenbroch là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.308Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 14 | 1.308 | 5 | 0 | 5 | 31 | 8 | 77% | 45% | 2 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.308 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/31
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/379 (77%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/136 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 55
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 0/1 | V | 6,09 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 5/9 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 89 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 19/25 | 1 | 5/12 | — | 7,16 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 1/5 | — | 6,81 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | 38/46 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/09/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/03/2025 | 20 | — |
| 15/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.