
Enda Stevens là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.139Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1139Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 16 | 13 | 1.132 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 59% | 6 | 0 | 6,85 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 759/884 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/87 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/114 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 4/8 | V | 6,48 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 5/7 | — | 6,77 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Floriana F.C. | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/01/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/08/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/02/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/02/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stoke City | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | Sheffield United | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Portsmouth | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aston Villa | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2015 | Doncaster Rovers | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 05/11/2014 | Aston Villa | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2014 | Northampton Town | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 09/10/2014 | Aston Villa | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Doncaster Rovers | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 27/11/2013 | Aston Villa | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2013 | Notts County | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 26/08/2013 | Aston Villa | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Shamrock Rovers | Aston Villa | Hết hạn mượn 0.285M € | 285 nghìn € |
| 31/12/2009 | St. Patrick's Athletic | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | UC Dublin | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Cherry Orchard FC | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực47