Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emric Goumot

Versailles 78Hậu vệFRA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Emric Goumot là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—843390014279%54%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/114 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/61 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emric Goumot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-1900021014/1814/15—6,25
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-1730000120/2225/11—6,60
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-016010019/1101/2—6,50
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-3600000021/3228/13—5,50
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-36000002/30——5,68
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-231001007/915/7—6,54
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-04000003/301/2—7,00
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3590011015/1679/11V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202522150 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
24/05/202622200 nghìn €
20/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC RouenVersailles 78Chuyển nhượng—
24/01/2026Le Puy Foot 43 AuvergneFC RouenChuyển nhượng—
30/06/2025Racing Club de GrasseLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2023Le Havre BRacing Club de GrasseChuyển nhượng—
31/12/2021Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2020UA Valettoise U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Mougins U17UA Valettoise U17Chuyển nhượng—
30/06/2018OGC Nice YouthFC Mougins U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com