
Emrehan Gedikli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 282 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 282 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/6 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2021 | 17 | 750 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 18 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | RFC de Liege | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Free player | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2025 | Bursaspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Konyaspor | Bursaspor | Hết hạn mượn 0.106524M € | 106 nghìn € |
| 29/06/2025 | KAS Eupen | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Konyaspor | KAS Eupen | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | Istanbulspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Konyaspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Trabzonspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Austria Lustenau | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Trabzonspor | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Bayer 04 Leverkusen | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2020 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | 1.FC Mülheim-Styrum Jugend | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |