Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emrehan Gedikli

Aliaga FutbolTiền đạoTUR
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Emrehan Gedikli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6328210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 282 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emrehan Gedikli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-2dự bị00000—0———
24/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 0-31100000—00/2—6,23
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-145000004/411/4—6,57
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 2-04000003/401/2—6,50
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Olympic CharleroiT 2-125002012/200/6—6,32
22/03/2026Belgian Challenger Pro League@ SK BeverenB 0-418000003/311/1—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/202117750 nghìn €
08/06/2021181,0 triệu €
21/12/2021181,0 triệu €
30/03/2022181,2 triệu €
31/05/2022191,2 triệu €
26/10/2022191,1 triệu €
19/03/202319800 nghìn €
11/06/202320400 nghìn €
26/09/202320350 nghìn €
20/12/202320300 nghìn €
14/03/202420300 nghìn €
30/05/202421275 nghìn €
19/12/202421350 nghìn €
23/04/202521350 nghìn €
04/01/202622150 nghìn €
29/04/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026RFC de LiegeAliaga FutbolChuyển nhượng—
04/02/2026Free playerRFC de LiegeChuyển nhượng—
15/12/2025BursasporFree playerTrở lại—
30/06/2025KonyasporBursasporHết hạn mượn 0.106524M €106 nghìn €
29/06/2025KAS EupenKonyasporCho mượn—
05/09/2024KonyasporKAS EupenChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2024IstanbulsporKonyasporCho mượn—
04/02/2024KonyasporIstanbulsporChuyển nhượng—
14/09/2023TrabzonsporKonyasporChuyển nhượng—
29/06/2023SC Austria LustenauTrabzonsporCho mượn—
17/01/2023TrabzonsporSC Austria LustenauChuyển nhượng—
06/02/2022Bayer 04 LeverkusenTrabzonsporHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2020Bayer Leverkusen U17Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2018Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/20101.FC Mülheim-Styrum JugendBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com