Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Mutela Tshimbalanga

RFC SeraingHậu vệCOD
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Emmanuel Mutela Tshimbalanga là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo RFC Seraing.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—654780003170%55%105,96
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/167 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/68 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Mutela Tshimbalanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkH 2-2900000016/2624/7—5,79
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltB 1-2280000010/1111/1—5,89
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-2900010132/49411/16—5,98
31/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringH 1-1900010019/29810/18V6,05
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtB 2-3900000021/2525/16—5,54
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenB 0-2900011120/2727/10—6,49
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs SK BeverenB 1-2900000017/2635/8—6,03
11/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenH 1-1900000116/2704/9—6,09
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-0860000129/4437/15V6,05
21/03/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenH 0-0900000122/2845/8—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202420100 nghìn €
19/12/202420250 nghìn €
23/04/202520200 nghìn €
17/12/202521200 nghìn €
29/04/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com