Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel michael

Admira WackerHậu vệNGR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Emmanuel michael là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Admira Wacker.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—117400000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel michael · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 1-27400000—0——6,00
15/07/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 1-2dự bị00000—0———
01/05/2026Austrian Cupvs Rheindorf AltachH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 5-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgT 3-2dự bị00000—0———
05/04/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 2-4450020018/2603/8—5,02
19/03/2026Austrian Cup@ SV RiedH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202518150 nghìn €
05/06/202518150 nghìn €
21/09/202519250 nghìn €
21/12/202519500 nghìn €
25/05/202619500 nghìn €
27/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026LASK LinzAdmira WackerChuyển nhượng—
31/12/2024FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
07/08/2024Simoiben FCFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
29/06/2024Gombe United FCSimoiben FCCho mượn—
31/08/2023Simoiben FCGombe United FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com