
Emmanuel Mensah là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Doxa Dramas.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 425 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/01/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Al-Huora Club | Al-Gottah FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2024 | Al-Sadd | Al-Huora Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Flamurtari | Al-Sadd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Paniliakos AS Pyrgos | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Panionios G.S.S. | Paniliakos AS Pyrgos | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Doxa Dramas | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Free player | Doxa Dramas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Michalovce | Free player | Trở lại | — |
| 26/09/2019 | Partizani Tirana | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Kerkyra | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | Atromitos Athens | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KF Laci | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Michalovce | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Frydek-Mistek | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Michalovce | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017) | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Kispest-Honvéd FC II | FK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017) | Kispest-Honvéd FC II | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Kispest-Honvéd FC II | FK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |