Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Mbende

Valletta FCHậu vệGER
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Emmanuel Mbende là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Valletta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8872000000——10—
Malta Super Cup——119000000——00—
Malta Cup——33010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Malta Cup · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Mbende · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-49000000—0——5,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 1-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20162075 nghìn €
09/02/201720125 nghìn €
13/06/201721150 nghìn €
18/01/201821150 nghìn €
07/06/201822150 nghìn €
20/01/201922250 nghìn €
19/12/201923225 nghìn €
23/07/202024225 nghìn €
12/01/202124250 nghìn €
22/06/202125275 nghìn €
21/12/202125275 nghìn €
21/06/202226300 nghìn €
20/12/202226300 nghìn €
20/06/202327275 nghìn €
20/12/202327225 nghìn €
18/06/202428250 nghìn €
16/10/202428300 nghìn €
16/12/202428350 nghìn €
16/10/202529300 nghìn €
18/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Free playerValletta FCChuyển nhượng—
06/04/2025FK Rinija GostivarFree playerTrở lại—
30/06/2024GuidoniaFK Rinija GostivarChuyển nhượng—
25/08/2021ViterbeseGuidoniaChuyển nhượng—
31/08/2020Catania FCViterbeseChuyển nhượng—
07/08/2019SC Cambuur LeeuwardenCatania FCChuyển nhượng—
30/06/2018ChemnitzerSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2016Birmingham U21ChemnitzerChuyển nhượng—
28/09/2015Free playerBirmingham U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Borussia Dortmund U19Free playerTrở lại—
30/06/2013Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Weitmar 45 YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com