
Emmanuel·Matuta
Tiền vệBEL
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Emmanuel·Matuta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/4 | V | 6,27 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Olympic Charleroi | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 3 | 6/9 | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ RWDM Brussels | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 175 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Koninklijke Lierse Sportkring | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/08/2023 | FC Groningen Reserves | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 31/12/2022 | Groningen | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng tự do | — |
| 19/01/2022 | PSV Eindhoven U21 | Groningen | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực45