Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Martínez

Vitória - BATiền vệARG
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Emmanuel Martínez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2249Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25221.90510013387%48%806,47
Copa do Brasil2026—443440000088%45%216,31
Copa do Nordeste——776710100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.905 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
782/889 (87%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
41/74 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
23
Phá bóng
38
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/184 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 83
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/153 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 27/08/2026

Copa do Nordeste · 7 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-1900000026/2824/8—6,56
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2891011033/3545/8—7,97
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-0900010060/6413/3—7,16
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-3900020355/6203/5—6,77
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2690000026/3100/2—5,99
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-1900000156/5902/8—6,76
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-2450000015/2212/4—5,63
17/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 1-0590010217/1924/8V6,97
10/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2900011143/5024/7—6,84
04/08/2026Copa do Brasil@ Athletico Paranaense - PRB 0-2670000121/2501/3Đ5,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201521500 nghìn €
05/02/201621500 nghìn €
07/08/201622450 nghìn €
12/02/201722200 nghìn €
08/10/201723250 nghìn €
07/05/201823175 nghìn €
19/07/201824200 nghìn €
29/12/201824500 nghìn €
29/06/2019251,0 triệu €
29/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
13/10/2020261,6 triệu €
29/12/2020261,2 triệu €
29/06/2021271,2 triệu €
29/12/2021271,2 triệu €
19/06/2022281,2 triệu €
13/11/2022281,2 triệu €
06/04/2023281,2 triệu €
24/07/2023291,0 triệu €
10/12/2023291,5 triệu €
17/04/2024291,5 triệu €
16/06/2024301,2 triệu €
08/12/2024301,5 triệu €
05/06/2025311,5 triệu €
09/12/2025311,2 triệu €
25/05/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com