
Emmanuel Kouassi
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Emmanuel Kouassi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
784Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 784 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 81% | 52% | 3 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/344 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/51 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/113 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 48
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 5/9 | V | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36/43 | 1 | 9/14 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/24 | 3 | 7/12 | V | 7,35 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/60 | 3 | 6/12 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 3 | 5/11 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 9/14 | — | 5,80 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 3/9 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 2 | 5/16 | V | 5,91 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 30/35 | 4 | 10/16 | — | 9,25 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boulogne | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Beauvais | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Chateauroux II | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chateauroux U19 | Chateauroux II | Chuyển nhượng | — |