Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Ekong

Malmo FFTiền đạoSWE
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Emmanuel Ekong là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—60710004279%20%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Ekong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-16000007/800/1—6,71
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-012000001/101/5V6,58
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-04002104/40——6,45
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 5-23001103/300/3—5,82
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 2-3dự bị00000—0———
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-431001000/101/5—5,73
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 2-315000004/711/1—5,83
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 1-229000001/200/2—5,96
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-184001002/304/12V5,71
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 1-225000005/616/9—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119150 nghìn €
27/12/202119300 nghìn €
06/06/202219300 nghìn €
10/11/202220300 nghìn €
11/06/202320250 nghìn €
17/12/202321250 nghìn €
03/06/202421500 nghìn €
17/12/202422500 nghìn €
17/06/202522550 nghìn €
18/11/202523550 nghìn €
28/06/202624450 nghìn €
17/09/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025EmpoliMalmo FFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024NK Istra 1961EmpoliCho mượn—
07/09/2023EmpoliNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/06/2023PerugiaEmpoliCho mượn—
30/01/2023EmpoliPerugiaChuyển nhượng—
30/06/2021Empoli U19EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2019Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—
06/08/2018Brommapojkarna U17Empoli U17Chuyển nhượng—
31/12/2017IF Brommapojkarna JugendBrommapojkarna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com